Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ebulliency

/i'bʌljəns/

danh từ

  • sự sôi
  • sự sôi nổi, sự bồng bột
Định nghĩa tiếng Anh

n. A boiling up or over; effervescence.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...