ebulliency
/i'bʌljəns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ebulliency
/i'bʌljəns/
danh từ
- sự sôi
- sự sôi nổi, sự bồng bột
Định nghĩa tiếng Anh
n. A boiling up or over; effervescence.
Từ điển Anh–Việt
112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A boiling up or over; effervescence.
Đang tải...