Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eburnation

/,i:bə'neiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eburnation

/,i:bə'neiʃn/

danh từ

  • (y học) sự hoá giá
Định nghĩa tiếng Anh

n a change that occurs in degenerative joint disease in which bone is converted into a dense smooth substance resembling ivory

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...