Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ecaudate

/i:'kɔ:deit/

tính từ

  • không có đuôi
Định nghĩa tiếng Anh

a. Without a tail or spur.\na. Tailless.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...