Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eccentrically

/ik'sentrikli/ phổ biến #38590
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eccentrically

//

* phó từ
  • lập dị, kỳ cục, quái gở
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an eccentric or bizarre manner r. not symmetrically with respect to the center

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...