echinochrome
/i'kainә,krәum/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
echinochrome
//
* danh từ- sắc tố hô hấp đỏ
Từ điển Anh–Việt
111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...