echinodermal
/i,kainə'dəməl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
echinodermal
//
- xem echinoderm
Định nghĩa tiếng Anh
a. Relating or belonging to the echinoderms.
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Relating or belonging to the echinoderms.
Đang tải...