Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

echo canceller

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

echo canceller

//

  • (Tech) bộ triệt tiếng dội

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...