echo-image
/'ekou'imidɔ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
echo-image
/'ekou'imidɔ/
danh từ
- ảnh nổi
Từ điển Anh–Việt
112.244 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...