Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

echo-sounder

/'ekəʊs'aʊndər/
Biến thể từ echo-sounders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

echo-sounder

//

* danh từ
  • dụng cụ đo độ sâu bằng cách tính thời gian sóng âm thanh dội lại từ khi phát âm thanh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...