echoer
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
echoer
//
- xem echo
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who, or that which, echoes.
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. One who, or that which, echoes.
Đang tải...