Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

echolalia

/,ekәu'leiliә/ phổ biến #45611
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

echolalia

//

* danh từ
  • (y học) chứng lặp lại máy móc lời nói người khác
Định nghĩa tiếng Anh

n. an infant's repetition of sounds uttered by others n. (psychiatry) mechanical and meaningless repetition of the words of another person (as in schizophrenia)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...