echoless
/e'kəʊles/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
echoless
//
* tính từ- không có tiếng dội lại; không có phản ứng
Định nghĩa tiếng Anh
a. Without echo or response.
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Without echo or response.
Đang tải...