Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

echoless

//

* tính từ
  • không có tiếng dội lại; không có phản ứng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Without echo or response.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...