Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37932

echolocation

//

* danh từ
  • sự định vị bằng tiếng vang
Định nghĩa tiếng Anh

n. determining the location of something by measuring the time it takes for an echo to return from it

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...