Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

eclampsia

/i'klæmpsiə/

danh từ

  • (y học) chứng kinh giật
Định nghĩa tiếng Anh

n. a toxic condition characterized by convulsions and possibly coma during or immediately after pregnancy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...