Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ecliptic

/i'kliptik/ phổ biến #24977
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ecliptic

/i'kliptik/

tính từ (thiên văn học)

  • (thuộc) nhật thực, (thuộc) nguyệt thực

danh từ (thiên văn học)

  • đường hoàng đạo
Định nghĩa tiếng Anh

n. the great circle representing the apparent annual path of the sun; the plane of the Earth's orbit around the sun; makes an angle of about 23 degrees with the equator

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...