Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

eco-friendly /ˈiːkoʊ ˈfrendli/

tính từ

  • thân thiện với môi trường

ví dụ

Using eco-friendly products helps reduce pollution. — Sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường giúp giảm ô nhiễm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...