Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Chưa có “eco-sabotage” trong từ điển
Có thể đây là dạng phái sinh của:
sabotagephá hoại (cố ý làm hỏng) Xem từ gốc112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Có thể đây là dạng phái sinh của:
sabotagephá hoại (cố ý làm hỏng) Xem từ gốcĐang tải...