Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14107

ecologically

//

* phó từ
  • về phương diện sinh thái
Định nghĩa tiếng Anh

r. with respect to ecology; economically, it is a disaster"

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...