Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

economic crises

danh từ

  • khủng hoảng kinh tế
    • during economic crises: trong các cuộc khủng hoảng kinh tế
    • global economic crisis: khủng hoảng kinh tế toàn cầu
    • economic crisis management: quản lý khủng hoảng kinh tế
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...