ecospecies
/'i:kәu,spi:ʃi:z/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ecospecies
//
* danh từ số nhiều- loài sinh thái
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...