Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ecossaise

/e'kɒseɪɪz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ecossaise

//

* danh từ
  • điệu nhảy Ê-cốt
Định nghĩa tiếng Anh

n. A dancing tune in the Scotch style.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...