ecstasise
/'ekstəsaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ecstasise
/'ekstəsaiz/
ngoại động từ
- làm mê li
nội động từ
- mê li
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...