Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ecstasize

/'ekstəsaiz/

ngoại động từ

  • làm mê li

nội động từ

  • mê li
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...