Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31546

ecstatically

//

* phó từ
  • đê mê, ngây ngất, mê ly
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an ecstatic manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...