Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ectocondyle

/,ektә'kɔndil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ectocondyle

//

* danh từ
  • (sinh học) lồi cầu bên; lồi cầu ngoài
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...