Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ectoderm

/'ektoudə:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ectoderm

/'ektoudə:m/

danh từ

  • (sinh vật học) ngoại bì
Định nghĩa tiếng Anh

n. the outer germ layer that develops into skin and nervous tissue

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...