ectogenic
/,ektәu'dʒenik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ectogenic
//
* tính từ- ngoại sinh
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...