Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ectoparasite

/,ektәu'pærәsait/
Biến thể từ ectoparasites số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ectoparasite

//

* danh từ
  • (sinh học) vật ký sinh ngoài
Định nghĩa tiếng Anh

n. any external parasitic organism (as fleas)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...