Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ectoparasitic

/'ektəʊ,pærə'sɪtɪk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ectoparasitic

//

* tính từ
  • thuộc vật ký sinh ngoài
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...