Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31286

ectopic

//

* tính từ
  • lạc vị trí, lệch vị trí
Biến thể từ ectopics số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. exhibiting ectopia

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...