ectopic
//
* tính từ- lạc vị trí, lệch vị trí
Biến thể từ
ectopics số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
a. exhibiting ectopia
109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. exhibiting ectopia
Đang tải...