ectoskeleton
/,ektә'skelәtәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ectoskeleton
//
* danh từ- (sinh học) bộ xương ngoài
Từ điển Anh–Việt
112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...