Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ectothermic

/ek'təʊθɜ:mɪk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ectothermic

//

* tính từ
  • thuộc động vật máu lạnh
Định nghĩa tiếng Anh

s of animals except birds and mammals; having body temperature that varies with the environment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...