edental
/'i:dentl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
edental
//
* tính từ- không có răng
Định nghĩa tiếng Anh
a. See Edentate, a. n. One of the Edentata.
Từ điển Anh–Việt
111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. See Edentate, a. n. One of the Edentata.
Đang tải...