Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

edentate

/i'dentit/ TOEFL
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

edentate

/i'dentit/

tính từ

  • (động vật học) thiếu răng

danh từ

  • (động vật học) động vật thiếu răng
Định nghĩa tiếng Anh

n. primitive terrestrial mammal with few if any teeth; of tropical Central America and South America

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...