edentation
/i:den'teɪʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
edentation
//
* danh từ- sự thiếu răng
Định nghĩa tiếng Anh
n. A depriving of teeth.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A depriving of teeth.
Đang tải...