Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

edentulate

/'i:dəntjʊleɪt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

edentulate

//

* tính từ
  • xem edentulous
Định nghĩa tiếng Anh

s having few if any teeth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...