edge-tool
/'edʤtu:l/
danh từ
- dụng cụ có lưỡi sắc, dụng cụ cắt
- to play with edge-tool: chơi với lửa, chơi dao (có ngày đứt tay)
Biến thể từ
edge-tools số nhiều
112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...