Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

edged stone

/'edʤstoun/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

edged stone

/'edʤstoun/

danh từ

  • (kỹ thuật) đá cối
  • (kiến trúc) đá ria, đá gờ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...