Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

edged stone

/'edʤstoun/

danh từ

  • (kỹ thuật) đá cối
  • (kiến trúc) đá ria, đá gờ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...