Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

edged tool

/'edʤtu:l/

danh từ

  • dụng cụ có lưỡi sắc, dụng cụ cắt
    • to play with edge-tool: chơi với lửa, chơi dao (có ngày đứt tay)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...