Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

edging-shears

/'edʤiɳʃiəz/

danh từ

  • kéo xén viền (ở sân cỏ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...