edit/ make changes
Nghĩa thường dùng
thay đổi
cụm từ
“To improve the report's clarity, the team decided to edit several sections for better coherence.”Để cải thiện sự rõ ràng của báo cáo, nhóm đã quyết định thay đổi một số phần để tăng cường tính mạch lạc.