Từ điển Anh–Việt

111.740 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

editorialist

/,edi'tɔ:riəlist/ phổ biến #29409
Biến thể từ editorialists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

editorialist

/,edi'tɔ:riəlist/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người viết xã luận
Định nghĩa tiếng Anh

n a journalist who writes editorials

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...