Từ điển Anh–Việt

111.738 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

editorially

/,edi'tɔ:riəli/ phổ biến #32597
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

editorially

/,edi'tɔ:riəli/

phó từ

  • với tư cách chủ bút
  • trong xã luận, bằng xã luận
Định nghĩa tiếng Anh

r. by means of an editorial

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...