editors-in-chief
/'editəzin'tʃi:f/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
editors-in-chief
/'editəzin'tʃi:f/
danh từ, số nhiều editors-in-chief
- chủ bút, tổng biên tập
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...