Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

editress

/'editris/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

editress

/'editris/

danh từ

  • người thu thập và xuất bản
  • nữ chủ bút
Định nghĩa tiếng Anh

n. A female editor.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...