Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

educational applications

danh từ

  • ứng dụng giáo dục
    • use educational applications: sử dụng các ứng dụng giáo dục
    • develop educational applications: phát triển các ứng dụng giáo dục
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...