educational television
/ˌedʒəˈkeɪʃənəl ˈteliˌviʒən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
educational television
//
- (Tech) truyền hình giáo dục
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...