Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

educationalist

/,edju:'keiʃənlist/

danh từ

  • nhà giáo
  • nhà nghiên cứu, nhà giáo dục học
Định nghĩa tiếng Anh

n a specialist in the theory of education

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...