eductor
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
eductor
//
* danh từ- người làm việc chiết xuất
- vật được chiếc xuất
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who, or that which, brings forth, elicits, or extracts.
Từ điển Anh–Việt
111.749 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. One who, or that which, brings forth, elicits, or extracts.
Đang tải...