eel-basket
/'i:l,bæskit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
eel-basket
/'i:l,bæskit/
-buck)/'i:lbʌk/
danh từ
- ống (bắt) lươn
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...